lễ ca
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình thức hát trong nghi lễ tôn giáo: "lễ ca" chỉ thể loại âm nhạc được sử dụng trong các buổi lễ, đặc biệt là trong bối cảnh nhà thờ Công giáo, với giai điệu đơn giản, trang nghiêm, thường được hát bằng tiếng Latinh hoặc tiếng bản địa.
- Bài hát thuộc nghi thức: "lễ ca" cũng có thể chỉ một bài hát cụ thể được biểu diễn trong khuôn khổ của một nghi lễ tôn giáo, như thánh ca hoặc bình ca.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các tu sĩ hát lễ ca trong buổi sáng lễ Chúa Nhật. (Các tu sĩ hát những bài hát nghi lễ trong buổi sáng Chúa Nhật.)
- Lễ ca cổ truyền thường có giai điệu chậm rãi, trang trọng. (Những bài hát nghi lễ truyền thống thường có giai điệu chậm rãi, trang nghiêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hát lễ ca": hành động biểu diễn các bài hát trong nghi lễ.
- Đoàn hợp xướng hát lễ ca suốt buổi lễ an táng. (Đoàn hợp xướng biểu diễn các bài hát nghi lễ trong suốt buổi lễ an táng.)
"lễ ca Latinh": loại lễ ca sử dụng tiếng Latinh, thường gắn với truyền thống nhà thờ Công giáo Rôma.
- Lễ ca Latinh đã được bảo tồn qua nhiều thế kỷ. (Loại hát nghi lễ bằng tiếng Latinh đã được giữ gìn qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
Bình ca (danh từ): hình thức hát đơn âm, không có nhạc đệm, thường dùng trong phụng vụ Công giáo — gần nghĩa với "lễ ca".
- Bình ca Gregorian là một dạng bình ca nổi tiếng. (Bình ca Gregorian là một dạng hát nghi lễ nổi tiếng.)
Thánh ca (danh từ): bài hát ca ngợi Chúa, thường được hát trong nhà thờ — có thể xem là một loại lễ ca.
- Thánh ca được hát trong các buổi lễ tôn giáo. (Bài hát ca ngợi Chúa được hát trong các buổi lễ tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Bình ca: hát nghi lễ đơn âm, trang nghiêm.
- Thánh vịnh: bài hát hoặc thơ ca ngợi Chúa, thường được hát trong lễ.
- Phụng ca: hát trong phụng vụ, nghi thức tôn giáo.
Thành ngữ liên quan
- Lễ ca trầm bổng: cách hát lễ ca với giai điệu lên xuống, nhấn nhá.
- Lễ ca trầm bổng vang lên trong không gian nhà thờ. (Những bài hát nghi lễ với giai điệu lên xuống vang vọng trong không gian nhà thờ.)